oesophagogastric junction

oesophagogastric junction

The diagram clearly labels the oesophagogastric junction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ nối giữa thực quản dạ dày: "oesophagogastric junction" thuật ngữ giải phẫu chỉ vùng ranh giới nơi niêm mạc của thực quản chuyển tiếp thành niêm mạc của dạ dày. Đây một cấu trúc quan trọng trong hệ tiêu hóa, nơi thức ăn từ thực quản đi vào dạ dày.
dụ sử dụng
  • (Chỗ nối thực quản-dạ dày vị trí thường bị tổn thương do trào ngược axit.)
  • (Các bác sĩ phẫu thuật phải kiểm tra cẩn thận chỗ nối thực quản-dạ dày trong quá trình nội soi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the oesophagogastric junction": tại vị trí chỗ nối thực quản-dạ dày.

    • Tumors at the oesophagogastric junction are challenging to treat. (Các khối u tại chỗ nối thực quản-dạ dày rất khó điều trị.)
  • "the function of the oesophagogastric junction": chức năng của chỗ nối thực quản-dạ dày.

    • The function of the oesophagogastric junction is to prevent stomach contents from flowing back into the esophagus. (Chức năng của chỗ nối thực quản-dạ dày ngăn chặn các chất trong dạ dày trào ngược lên thực quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Oesophagogastric (adj): thuộc về thực quản dạ dày.

    • Oesophagogastric reflux disease is a common condition. (Bệnh trào ngược thực quản-dạ dày một tình trạng phổ biến.)
  • Esophagogastric junction (n): biến thể chính tả Mỹ (thay "oesophagus" bằng "esophagus").

    • The esophagogastric junction is also known as the gastroesophageal junction. (Chỗ nối thực quản-dạ dày còn được gọi là chỗ nối dạ dày-thực quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Gastroesophageal junction: chỗ nối dạ dày-thực quản (thuật ngữ tương đương, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Cardia: tâm vị (phần dạ dày gần chỗ nối với thực quản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "oesophagogastric junction".